VINFAST FELIZ S
VINFAST FELIZ S Original price was: 34.900.000₫.Current price is: 26.730.000₫.
Back to products
VINFAST THEON S
VINFAST THEON S Original price was: 70.900.000₫.Current price is: 56.900.000₫.

VINFAST VENTO S

Original price was: 57.900.000₫.Current price is: 49.200.000₫.

Description

VINFAST VENTO S

BỨT PHÁ CÔNG NGHỆ – TIÊN PHONG DẪN BƯỚC

  • 89 km/h

    Tốc độ tối đa

  • 160 km/1 lần sạc

    Quãng đường di chuyển

  • 25 lít

    Độ rộng cốp xe

57.900.000 VNĐ
(Giá đã bao gồm VAT, 01 bộ sạc)

Sàn để chân rộng rãi và vị trí để chân sau tách rời giúp tư thế ngồi thư thái và thoải mái.
Cốp để đồ phía trước.
Vận tốc tối đa 89 km/giờ.
Yên xe có chiều cao 780 mmđược thiết kế lớp mút dày và bề mặt yên rộng rãi, tư thế ngồi lịch lãm và thoải mái, êm ái trong suốt hành trình dài.
Thể tích cốp 25 lít, đáp ứng mọi nhu cầu cất giữ các vật dụng cần thiết.
VEN TOS

An toàn đẳng cấp
Sẵn sàng bứt phá

Hệ thống phanh đĩa ABS Continental

Hệ thống phanh ABS tại bánh trước tăng khả năng chống trơn trượt, đảm bảo an toàn trong mọi hành trình.

Khả năng chống nước của động cơ

Tiêu chuẩn chống nước IP67 (hoạt động ổn định ở mức ngập nước 0.5 mét trong thời gian 30 phút)​.

Đèn Full LED

Bao gồm cả đèn pha, đèn hậu, đèn xi nhan, đèn phanh. Hệ thống đèn pha LED Projector nâng cao khả năng chiếu sáng mạnh mẽ, an toàn khi di chuyển vào ban đêm.

Hệ thống giảm xóc

Trang bị giảm xóc chất lượng cao cho cảm giác êm ái trên mọi hành trình.

THỜI TRANG. HIỆN ĐẠI. TRẺ TRUNG. PHONG CÁCH.

Xe máy điện VinFast Vento S màu vàng
  • Màu sắcĐen bóng, Trắng ngọc trai-đen, Đỏ đậm-đen, Cam, Xanh ngọc-đen, Vàng
  • Thời gian sạcTiêu chuẩn khoảng 6 giờ
  • Động cơSide Motor
  • Công suấttối đa 5200 W
  • Giảm xócLò xo, ống lồng/Giảm xóc đôi,
    giảm chấn thủy lực.
  • PIN01 Pin LFP
  • Tuổi thọ PINDung lượng còn lại 70%
    sau 2000 chu kỳ sạc/xả.
  • Tốc độ tối đa89 km/h
  • Quãng đường di chuyển
    1 lần sạc
    Di chuyển ở tốc độ 30 km/h với 1 người 65kg đạt 160km
  • Trọng lượng122kg bao gồm pin LFP
  • Khoảng sáng gầm xe135 mm
  • Phanh trước và sauPhanh đĩa ABS
    Continental trước/Phanh đĩa sau
Additional information
PHÂN KHÚC